康吉鰻屬 kāng jí mán shǔ · khang cát man chúc Hán Việt: khang cát man chúc · Pinyin: kāng jí mán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 吉 (cát) + 鰻 (man) + 屬 (chúc)Pinyinkāng jí mán shǔHán Việtkhang cát man chúcCấu tạo康 + 吉 + 鰻 + 屬 · khang + cát + man + chúc nghĩa thành phần: khang + cát + man + chúc