康復中 kāng fù zhōng · khang phục trung Hán Việt: khang phục trung · Pinyin: kāng fù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 復 (phục) + 中 (trung)Pinyinkāng fù zhōngHán Việtkhang phục trungCấu tạo康 + 復 + 中 · khang + phục + trung nghĩa thành phần: khang + phục + trung