康崑崙 kāng kūn lún · khang côn lôn Hán Việt: khang côn lôn · Pinyin: kāng kūn lún Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 崑 (côn) + 崙 (lôn)Pinyinkāng kūn lúnHán Việtkhang côn lônCấu tạo康 + 崑 + 崙 · khang + côn + lôn nghĩa thành phần: khang + côn + lôn