康師傅 khang sư phó Hán Việt: khang sư phó Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 師 (sư) + 傅 (phó)Hán Việtkhang sư phóCấu tạo康 + 師 + 傅 · khang + sư + phó nghĩa thành phần: khang + sư + phó Nghĩa EngCihui 康師傅 āng Shīfu <coll.> n. 1. a brand of instant noodles M:¹bāo 2. weakling