康庄境 khang trang cảnh Hán Việt: khang trang cảnh Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 庄 (trang) + 境 (cảnh)Hán Việtkhang trang cảnhCấu tạo康 + 庄 + 境 · khang + trang + cảnh nghĩa thành phần: khang + trang + cảnh