康復的 khang phục đích Hán Việt: khang phục đích Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 復 (phục) + 的 (đích)Hán Việtkhang phục đíchCấu tạo康 + 復 + 的 · khang + phục + đích nghĩa thành phần: khang + phục + đích Nghĩa EngCihui better