康德哲學 kāng dé zhé xué · khang đức triết học Hán Việt: khang đức triết học · Pinyin: kāng dé zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 德 (đức) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinkāng dé zhé xuéHán Việtkhang đức triết họcCấu tạo康 + 德 + 哲 + 學 · khang + đức + triết + học nghĩa thành phần: khang + đức + triết + học Nghĩa EngCihui Kantism