康普頓 khang phổ đốn Hán Việt: khang phổ đốn Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 普 (phổ) + 頓 (đốn)Hán Việtkhang phổ đốnCấu tạo康 + 普 + 頓 · khang + phổ + đốn nghĩa thành phần: khang + phổ + đốn Nghĩa EngCihui Compton