康沃爾 kāng wò ěr · khang ốc nhĩ Hán Việt: khang ốc nhĩ · Pinyin: kāng wò ěr Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ)Pinyinkāng wò ěrHán Việtkhang ốc nhĩCấu tạo康 + 沃 + 爾 · khang + ốc + nhĩ nghĩa thành phần: khang + ốc + nhĩ Nghĩa EngCihui Cornwall