康沃爾郡 kāng wò ěr jùn · khang ốc nhĩ quận Hán Việt: khang ốc nhĩ quận · Pinyin: kāng wò ěr jùn Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 郡 (quận)Pinyinkāng wò ěr jùnHán Việtkhang ốc nhĩ quậnCấu tạo康 + 沃 + 爾 + 郡 · khang + ốc + nhĩ + quận nghĩa thành phần: khang + ốc + nhĩ + quận