康熙帝 kāng xī dì · khang hi đế Hán Việt: khang hi đế · Pinyin: kāng xī dì Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 熙 (hi) + 帝 (đế)Pinyinkāng xī dìHán Việtkhang hi đếCấu tạo康 + 熙 + 帝 · khang + hi + đế nghĩa thành phần: khang + hi + đế