康白度

kāng bái dù khang bạch độ

Hán Việt: khang bạch độ · Pinyin: kāng bái dù

Tổng quan

comprador (từ mượn) | tư sản mại bản

Cấu tạo: (khang) + (bạch) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui comprador (từ mượn) | tư sản mại bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洋行買辦。為英語comprador的音譯。指在不平等條約未取消時,洋商在中國設立洋行所僱用辦理外務的中國人。也譯作「剛白度」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葡萄牙语comprador的译音。即买办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.葡萄牙语comprador的译音。即买办。

Eng

  • CC-CEDICT comprador (loanword)
  • Cihui comprador (loanword)