康納平 khang nạp bình Hán Việt: khang nạp bình Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 納 (nạp) + 平 (bình)Hán Việtkhang nạp bìnhCấu tạo康 + 納 + 平 · khang + nạp + bình nghĩa thành phần: khang + nạp + bình Nghĩa EngCihui combinatus