康老子 kāng lǎo zi · khang lão tử Hán Việt: khang lão tử · Pinyin: kāng lǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 老 (lão) + 子 (tử)Pinyinkāng lǎo ziHán Việtkhang lão tửCấu tạo康 + 老 + 子 · khang + lão + tử nghĩa thành phần: khang + lão + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐乐曲名。