康茄舞

khang gia vũ

Hán Việt: khang gia vũ

Tổng quan

nhạc đệm cho một điệu múa mà những người tham gia nối đuôi nhau thành một hàng uốn khúc

Cấu tạo: (khang) + (gia) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc đệm cho một điệu múa mà những người tham gia nối đuôi nhau thành một hàng uốn khúc

Eng

  • Cihui 康茄舞 āngjiāwǔ n. <loan> conga dance M:³qǔ