庸中皎皎

yōng zhōng jiǎo jiǎo dong trung kiểu kiểu

Hán Việt: dong trung kiểu kiểu · Pinyin: yōng zhōng jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (trung) + (kiểu) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庸:平庸;皎皎:美好。指平常人中特别出众的。