庸中皦皦

yōng zhōng bì tóng dong trung kiểu kiểu

Hán Việt: dong trung kiểu kiểu · Pinyin: yōng zhōng bì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (trung) + (kiểu) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出类拔萃。常人中显得才能特出者。同“庸中佼佼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出类拔萃。常人中显得才能特出者。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言出类拔萃。常人中显得才能特出者。同庸中佼佼”。