庸耳俗目 yōng ěr sú mù · dong nhĩ tục mục Hán Việt: dong nhĩ tục mục · Pinyin: yōng ěr sú mù Tổng quan Cấu tạo: 庸 (dong) + 耳 (nhĩ) + 俗 (tục) + 目 (mục)Pinyinyōng ěr sú mùHán Việtdong nhĩ tục mụcCấu tạo庸 + 耳 + 俗 + 目 · dong + nhĩ + tục + mục nghĩa thành phần: dong + nhĩ + tục + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指学识浅薄的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指学识浅薄的人。