庾開府 yǔ kāi fǔ · dữu khai phủ Hán Việt: dữu khai phủ · Pinyin: yǔ kāi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 庾 (dữu) + 開 (khai) + 府 (phủ)Pinyinyǔ kāi fǔHán Việtdữu khai phủCấu tạo庾 + 開 + 府 · dữu + khai + phủ nghĩa thành phần: dữu + khai + phủ