厕简子

xí giản tử

Hán Việt: xí giản tử

Tổng quan

xí giản tử (物名)又曰廁籌,拭屎之小木也。江南野錄云:李後主親為桑門削作廁簡子,試之腮頰,少有澀滯者,再為治之。☸

Cấu tạo: (xí) + (giản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xí giản tử (物名)又曰廁籌,拭屎之小木也。江南野錄云:李後主親為桑門削作廁簡子,試之腮頰,少有澀滯者,再為治之。☸