廂白旗 xiāng bái qí · sương bạch kì Hán Việt: sương bạch kì · Pinyin: xiāng bái qí Tổng quan Cấu tạo: 廂 (sương) + 白 (bạch) + 旗 (kì)Pinyinxiāng bái qíHán Việtsương bạch kìCấu tạo廂 + 白 + 旗 · sương + bạch + kì nghĩa thành phần: sương + bạch + kì