廉價品 lián jià pǐn · liêm giá phẩm Hán Việt: liêm giá phẩm · Pinyin: lián jià pǐn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 品 (phẩm)Pinyinlián jià pǐnHán Việtliêm giá phẩmCấu tạo廉 + 價 + 品 · liêm + giá + phẩm nghĩa thành phần: liêm + giá + phẩm Nghĩa EngCihui 廉價品 iánjiàpǐn n. cheap goods; bargain M:²jiàn