廉價地 liêm giá địa Hán Việt: liêm giá địa Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 價 (giá) + 地 (địa)Hán Việtliêm giá địaCấu tạo廉 + 價 + 地 · liêm + giá + địa nghĩa thành phần: liêm + giá + địa Nghĩa EngCihui at easy rate