廉公裤 liêm công khố Hán Việt: liêm công khố Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 公 (công) + 裤 (khố)Hán Việtliêm công khốCấu tạo廉 + 公 + 裤 · liêm + công + khố nghĩa thành phần: liêm + công + khố