廉售店 lián shòu diàn · liêm thụ điếm Hán Việt: liêm thụ điếm · Pinyin: lián shòu diàn Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 售 (thụ) + 店 (điếm)Pinyinlián shòu diànHán Việtliêm thụ điếmCấu tạo廉 + 售 + 店 · liêm + thụ + điếm nghĩa thành phần: liêm + thụ + điếm