廉而不劌

lián ér bù guì liêm nhi bất quế

Hán Việt: liêm nhi bất quế · Pinyin: lián ér bù guì

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (nhi) + (bất) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廉:廉洁;刿:割伤,刺伤。有棱边而不至于割伤别人。比喻为人廉正宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有棱边而不至于割伤人。比喻为人廉正宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 廉廉洁;刿割伤,刺伤。有棱边而不至于割伤别人。比喻为人廉正宽厚。