廉而不劌 lián ér bù guì · liêm nhi bất quế Hán Việt: liêm nhi bất quế · Pinyin: lián ér bù guì Tổng quan Cấu tạo: 廉 (liêm) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 劌 (quế)Pinyinlián ér bù guìHán Việtliêm nhi bất quếCấu tạo廉 + 而 + 不 + 劌 · liêm + nhi + bất + quế nghĩa thành phần: liêm + nhi + bất + quế