廊下餐

láng xià cān lang hạ xan

Hán Việt: lang hạ xan · Pinyin: láng xià cān

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (hạ) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即廊餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即廊餐。