廊廟宰

láng miào zǎi lang miếu tể

Hán Việt: lang miếu tể · Pinyin: láng miào zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (miếu) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓执政大臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓执政大臣。