廊廟材
lang miếu tài
Hán Việt: lang miếu tài · Pinyin: láng miào cái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"廊庙才"; 建筑廊庙的木材; 比喻能担负国家重任者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廊庙才"。 2.建筑廊庙的木材。 3.比喻能担负国家重任者。
Hán Việt: lang miếu tài · Pinyin: láng miào cái