廊廟宰 láng miào zǎi · lang miếu tể Hán Việt: lang miếu tể · Pinyin: láng miào zǎi Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 廟 (miếu) + 宰 (tể)Pinyinláng miào zǎiHán Việtlang miếu tểCấu tạo廊 + 廟 + 宰 · lang + miếu + tể nghĩa thành phần: lang + miếu + tể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝廷大官。漢.李陵〈答蘇武書〉:「妨功害能之臣盡為萬戶侯,親戚貪佞之類悉為廊廟宰。」