廊廟志 láng miào zhì · lang miếu chí Hán Việt: lang miếu chí · Pinyin: láng miào zhì Tổng quan Cấu tạo: 廊 (lang) + 廟 (miếu) + 志 (chí)Pinyinláng miào zhìHán Việtlang miếu chíCấu tạo廊 + 廟 + 志 · lang + miếu + chí nghĩa thành phần: lang + miếu + chí