廓開大計 kuò kāi dà jì · khuếch khai đại kế Hán Việt: khuếch khai đại kế · Pinyin: kuò kāi dà jì Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 開 (khai) + 大 (đại) + 計 (kế)Pinyinkuò kāi dà jìHán Việtkhuếch khai đại kếCấu tạo廓 + 開 + 大 + 計 · khuếch + khai + đại + kế nghĩa thành phần: khuếch + khai + đại + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 廓开:阐述,发挥。阐发远大的谋略。