廓影照片 khuếch ảnh chiếu phiến Hán Việt: khuếch ảnh chiếu phiến Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 影 (ảnh) + 照 (chiếu) + 片 (phiến)Hán Việtkhuếch ảnh chiếu phiếnCấu tạo廓 + 影 + 照 + 片 · khuếch + ảnh + chiếu + phiến nghĩa thành phần: khuếch + ảnh + chiếu + phiến Nghĩa EngCihui silhouettograph