廓然無累

kuò rán wú lěi khuếch nhiên vô luy

Hán Việt: khuếch nhiên vô luy · Pinyin: kuò rán wú lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuếch) + (nhiên) + (vô) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心胸开阔,心境单纯,不受外界的干扰。廓然,形容空旷寂静的样子;无累:没有累积的东西。