廓達大度 kuò dá dà dù · khuếch đạt đại độ Hán Việt: khuếch đạt đại độ · Pinyin: kuò dá dà dù Tổng quan Cấu tạo: 廓 (khuếch) + 達 (đạt) + 大 (đại) + 度 (độ)Pinyinkuò dá dà dùHán Việtkhuếch đạt đại độCấu tạo廓 + 達 + 大 + 度 · khuếch + đạt + đại + độ nghĩa thành phần: khuếch + đạt + đại + độ