廖承志 liêu thừa chí Hán Việt: liêu thừa chí Tổng quan Cấu tạo: 廖 (liêu) + 承 (thừa) + 志 (chí)Hán Việtliêu thừa chíCấu tạo廖 + 承 + 志 · liêu + thừa + chí nghĩa thành phần: liêu + thừa + chí Nghĩa EngCihui 廖承志 iào Chéngzhì (1908-1983) n. PRC official concerned with foreign friendship and overseas Chinese