廖碧兒 liào bì ér · liêu bích nhi Hán Việt: liêu bích nhi · Pinyin: liào bì ér Tổng quan Cấu tạo: 廖 (liêu) + 碧 (bích) + 兒 (nhi)Pinyinliào bì érHán Việtliêu bích nhiCấu tạo廖 + 碧 + 兒 · liêu + bích + nhi nghĩa thành phần: liêu + bích + nhi