廟堂文學

miào táng wén xué miếu đường văn học

Hán Việt: miếu đường văn học · Pinyin: miào táng wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (miếu) + (đường) + (văn) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堂皇典雅、歌功頌德的文學。如《詩經》中的三頌,多屬廟堂文學。

Eng

  • Cihui 廟堂文學 iàotáng wénxué n. court literature