廟堂碑 miào táng bēi · miếu đường bi Hán Việt: miếu đường bi · Pinyin: miào táng bēi Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 堂 (đường) + 碑 (bi)Pinyinmiào táng bēiHán Việtmiếu đường biCấu tạo廟 + 堂 + 碑 · miếu + đường + bi nghĩa thành phần: miếu + đường + bi