廟季兒 miếu quý nhi Hán Việt: miếu quý nhi Tổng quan Cấu tạo: 廟 (miếu) + 季 (quý) + 兒 (nhi)Hán Việtmiếu quý nhiCấu tạo廟 + 季 + 兒 · miếu + quý + nhi nghĩa thành phần: miếu + quý + nhi Nghĩa EngCihui 廟季兒 iàojìr n. period of the temple fair