廠休日

xưởng hưu nhật

Hán Việt: xưởng hưu nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (xưởng) + (hưu) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廠休日 hǎngxiūrì n. workers' day off