废师自立 phế sư tự lập Hán Việt: phế sư tự lập Tổng quan phế sư tự lập (術語)背師之說而主張自己之說也。☸ Cấu tạo: 废 (phế) + 师 (sư) + 自 (tự) + 立 (lập)Hán Việtphế sư tự lậpCấu tạo废 + 师 + 自 + 立 · phế + sư + tự + lập nghĩa thành phần: phế + sư + tự + lập Nghĩa ViệtCihui phế sư tự lập (術語)背師之說而主張自己之說也。☸