废恶修善

phế ác tu thiện

Hán Việt: phế ác tu thiện

Tổng quan

phế ác tu thiện (術語)止惡事而行善事也。即所謂散善。☸

Cấu tạo: (phế) + (ác) + (tu) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phế ác tu thiện (術語)止惡事而行善事也。即所謂散善。☸