廢料脫模 fèi liào tuō mó · phế liêu thoát mô Hán Việt: phế liêu thoát mô · Pinyin: fèi liào tuō mó Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 料 (liêu) + 脫 (thoát) + 模 (mô)Pinyinfèi liào tuō móHán Việtphế liêu thoát môCấu tạo廢 + 料 + 脫 + 模 · phế + liêu + thoát + mô nghĩa thành phần: phế + liêu + thoát + mô