廢書長嘆 fèi shū cháng tàn · phế thư trường thán Hán Việt: phế thư trường thán · Pinyin: fèi shū cháng tàn Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 書 (thư) + 長 (trường) + 嘆 (thán)Pinyinfèi shū cháng tànHán Việtphế thư trường thánCấu tạo廢 + 書 + 長 + 嘆 · phế + thư + trường + thán nghĩa thành phần: phế + thư + trường + thán