廢氣循環 fèi qì xún huán · phế khí tuần hoàn Hán Việt: phế khí tuần hoàn · Pinyin: fèi qì xún huán Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 氣 (khí) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinfèi qì xún huánHán Việtphế khí tuần hoànCấu tạo廢 + 氣 + 循 + 環 · phế + khí + tuần + hoàn nghĩa thành phần: phế + khí + tuần + hoàn