廢然而反
phế nhiên nhi phản
Hán Việt: phế nhiên nhi phản · Pinyin: fèi rán ér fǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 怒氣消失,恢復常態。《莊子.德充符》:「我怫然而怒,而適先王之所,則廢然而反。」也作「廢然而返」。
Hán Việt: phế nhiên nhi phản · Pinyin: fèi rán ér fǎn