廢鉛字箱

phế duyên tự tương

Hán Việt: phế duyên tự tương

Tổng quan

hộp đựng phần hỏng hoặc bỏ đi (của máy in)

Cấu tạo: (phế) + (duyên) + (tự) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp đựng phần hỏng hoặc bỏ đi (của máy in)