廣光性 quảng quang tính Hán Việt: quảng quang tính Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 光 (quang) + 性 (tính)Hán Việtquảng quang tínhCấu tạo廣 + 光 + 性 · quảng + quang + tính nghĩa thành phần: quảng + quang + tính Nghĩa EngCihui euryphotic